Tuyen Tran, MD
Foundations

Tính mới trong nghiên cứu: Làm sao chứng minh tính nguyên bản trong bài báo

Tính mới không phải lúc nào cũng là phát hiện mới; nó có thể là phương pháp mới hoặc tổng hợp dữ liệu cũ.

'Tính mới' thực sự có nghĩa gì trong nghiên cứu

Tính mới (novelty) là một trong những tiêu chí bị hiểu sai nhiều nhất trong xuất bản học thuật. Hầu hết nhà nghiên cứu diễn giải nó là thứ chưa từng được làm — một phát hiện mới, một quần thể chưa được nghiên cứu, một hiện tượng chưa được mô tả. Theo tiêu chuẩn đó, họ kết luận rằng công trình của mình hoặc có tính mới hoặc không, và không có gì nhiều để làm.

Cách diễn giải đó quá hẹp, và nó khiến nhà nghiên cứu hoặc bán rẻ công trình thực sự nguyên bản, hoặc theo đuổi tính nguyên bản sai hướng.

Editor muốn nói gì khi nói 'Tính mới'

Khi một tạp chí hỏi liệu bài nộp có tính mới hay không, nó đang hỏi một câu cụ thể hơn: bài báo này có đóng góp thứ gì đó mà độc giả của tạp chí chưa biết, và sẽ thấy hữu ích khi biết không?

Đây không giống với hỏi liệu phát hiện có hoàn toàn mới với khoa học hay không. Nó hỏi liệu phát hiện có mới với đối tượng độc giả mà tạp chí phục vụ hay không.

Tính mới trong nghiên cứu theo nghĩa này là tương đối. Một phát hiện đã xuất bản ở tạp chí khoa học cơ bản ba năm trước có thể rất mới khi được xác thực trên quần thể lâm sàng và nộp cho tạp chí lâm sàng. Một phương pháp phát triển trong tim mạch có thể mới khi áp dụng cho kết quả phẫu thuật nhi. Một tổng hợp dữ liệu hiện có tạo ra kết luận sạch hơn, dễ sử dụng hơn có thể có giá trị hơn — và mới hơn — so với một bộ dữ liệu gốc gia tăng chỉ xác nhận điều đã nghi ngờ.

Ba loại tính mới trong nghiên cứu

Hiểu tính mới đến từ đâu giúp đánh giá và lập luận cho nó trong bài nộp dễ hơn nhiều.

Loại đầu tiên là phát hiện mới — dữ liệu hoặc quan sát chưa từng được báo cáo. Đây là điều hầu hết nhà nghiên cứu nghĩ đến đầu tiên. Một tỷ lệ biến chứng chưa được mô tả, một biomarker chưa được liên kết với kết cục, một quần thể chưa được nghiên cứu. Loại tính mới này dễ claim nhất, và cũng dễ bị thách thức nhất nếu tìm kiếm y văn chưa đầy đủ.

Loại thứ hai là phương pháp hoặc cách tiếp cận mới. Áp dụng phương pháp phân tích đã có cho câu hỏi lâm sàng mới, kết hợp nguồn dữ liệu theo cách chưa từng được thực hiện, sử dụng công cụ đo lường trong bối cảnh mới. Phát hiện có thể dự đoán được, nhưng phương pháp đóng góp thứ gì đó lĩnh vực có thể sử dụng sau này. Một câu hỏi nghiên cứu tốt thường nằm trong khoảng trống giữa những gì chúng ta biết và cách chúng ta đo lường, và tính mới về phương pháp giải quyết chính xác khoảng trống đó.

Loại thứ ba là tổng hợp mới. Lấy bằng chứng hiện có và tổ chức theo cách giải quyết mâu thuẫn, làm rõ quyết định lâm sàng, hoặc làm cho y văn phân tán trở nên có thể sử dụng. Systematic review và meta-analysis hoạt động ở đây, nhưng narrative review được xây dựng tốt, framework quyết định, và các bài báo tái định hình một cuộc tranh luận đã ổn định cũng vậy. Dữ liệu có thể không mới, nhưng hiểu biết do tổng hợp tạo ra thì mới.

Tại sao 'Chúng tôi là người đầu tiên' là lập luận tính mới yếu

Một sai lầm phổ biến trong bản thảo là dựa toàn bộ claim tính mới vào tính ưu tiên — "theo hiểu biết của chúng tôi, đây là nghiên cứu đầu tiên..." Cụm từ này xuất hiện trong abstract và introduction nhiều hơn mức nó xứng đáng, và reviewer đã trở nên hoài nghi một cách thích đáng.

Vấn đề là tính ưu tiên không thiết lập tầm quan trọng. Là người đầu tiên đo thứ gì đó không có nghĩa là nó đáng đo. Sự khác biệt giữa thú vị và có thể xuất bản không phải là ưu tiên — mà là đóng góp. Bài báo cần giải thích không chỉ rằng thứ gì đó chưa được làm, mà tại sao nó quan trọng rằng giờ đã được làm.

Cách đóng khung tốt hơn là nêu câu hỏi nào trước đây không thể trả lời, quyết định nào trước đây không thể đưa ra, hoặc mâu thuẫn nào trước đây không thể giải quyết — rồi giải thích bài báo này giải quyết nó ra sao. Đó là lập luận tính mới mà reviewer có thể đánh giá. "Đầu tiên nghiên cứu X ở quần thể Y" là claim sự thật. "Bài báo này giải quyết sự không chắc chắn về X đã ngăn cản ứng dụng lâm sàng của Y" là đóng góp.

Cách xác định tính mới của bài báo

Nếu tính mới của bài báo không rõ, đáng để trả lời một số câu hỏi ngắn trước khi viết introduction.

Bác sĩ lâm sàng hoặc nhà nghiên cứu sẽ làm gì khác sau khi đọc bài báo này mà họ không làm trước đó? Nếu câu trả lời là không gì cả, tính mới là vấn đề. Nếu câu trả lời cụ thể và hành động được — dùng ngưỡng cutoff khác, tầm soát quần thể khác, áp dụng phương pháp khác — hành động đó chính là tính mới.

Trạng thái không chắc chắn trước bài báo này là gì? Bài báo giải quyết sự không chắc chắn thực sự thì mới ngay cả khi phát hiện khiêm tốn. Bài báo thiếu đóng góp rõ ràng thường thất bại không phải vì dữ liệu xấu mà vì sự không chắc chắn được giải quyết chưa bao giờ được nêu rõ.

Ai cần điều này? Nếu câu trả lời chỉ đến một đối tượng thực, có thể xác định được, với một quyết định thực, có thể xác định được cần đưa ra, lập luận tính mới đã được xây dựng một phần.

Tính mới là lập luận, không phải thuộc tính

Điều cuối cùng cần hiểu về tính mới là nó không phải thuộc tính nội tại của nghiên cứu. Nó là một lập luận phải được trình bày, và trình bày tốt.

Một nghiên cứu thực sự nguyên bản với introduction viết kém sẽ trượt đánh giá tính mới. Một nghiên cứu gia tăng khiêm tốn với cách đóng khung sắc bén về điều gì chưa biết và tại sao nó quan trọng sẽ vượt qua. Điều này không có nghĩa tính mới là về spin — mà là tính mới là về giao tiếp. Công trình phải nguyên bản, nhưng tính nguyên bản đó phải được truyền đạt rõ ràng cho editor và reviewer đánh giá nó.

Introduction là nơi lập luận đó sống. Viết nó theo kiểu "đây là những gì chúng tôi đã làm" thay vì "đây là điều chưa biết và chúng tôi đã giải quyết gì" là lý do phổ biến nhất khiến công trình thực sự mới bị nghi ngờ về tính mới.

Đang cố gắng mài sắc cách đóng khung ý tưởng nghiên cứu? — Checklist từng bước từ ý tưởng nghiên cứu đến nộp tạp chí. ($5)


Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích cho bản thảo, bạn có thể muốn xem Discussion Section Playbook của mình.