Tuyến Trần, MD
Lâm sàng

Đánh giá tiền phẫu nhi, 12 mục kiểm trước khi lên bàn mổ

Đánh giá tiền phẫu nhi không chỉ là xét nghiệm máu và điện tim. 12 mục mình kiểm trước mỗi ca mổ nhi, từ đánh giá gây mê đến thời gian nhịn ăn theo tuổi.

đánh giá tiền phẫu nhi đầy đủ là yếu tố quyết định liệu ca mổ có diễn ra trơn tru hay không. Mình build danh sách 12 mục này qua nhiều năm làm Ngoại Nhi, sau mỗi ca phức tạp, đặc biệt những ca tạo hình dị tật đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa, danh sách lại được cập nhật thêm.

Bài này chia sẻ toàn bộ danh sách, kèm giải thích lý do từng mục quan trọng trong bối cảnh nhi khoa, khác biệt so với đánh giá tiền phẫu người lớn.

Tại sao đánh giá tiền phẫu nhi khác người lớn

Về mặt sinh lý, trẻ em dự phòng kém hơn người lớn. Thể tích máu tính theo cân nặng nhỏ hơn, mất 50ml máu ở trẻ sơ sinh 3kg tương đương mất 1-1.5 lít ở người lớn. Thân nhiệt không ổn định, nhất là nhũ nhi. Liều thuốc gây mê, kháng sinh và thuốc giảm đau đều tính theo cân nặng và phải điều chỉnh từng ca.

Ngoài sinh lý, còn có yếu tố tâm lý: không phải trẻ mà là phụ huynh đang ra quyết định đồng thuận cho toàn bộ quy trình. Đánh giá tiền phẫu tốt phải bao gồm cả việc phụ huynh hiểu rõ họ đã đồng ý những gì.

12 mục mình kiểm trước mỗi ca mổ nhi

Mục 1: Xác nhận chẩn đoán và chỉ định phẫu thuật

Trước mỗi ca mổ, mình đọc lại chẩn đoán trong hồ sơ và đối chiếu với lâm sàng thực tế ngày đó. Chẩn đoán từ 3 ngày trước có thể đã thay đổi. Bước này hay bị bỏ qua vì trông có vẻ thừa.

Mục 2: Đánh giá ASA class

Phân loại ASA (I, VI) là ngôn ngữ chung với ê-kíp gây mê. Ca ASA III trở lên cần hội chẩn gây mê trước, không để đến ngày mổ mới biết.

Mục 3: Xét nghiệm máu cơ bản

Tối thiểu: công thức máu toàn phần, điện giải đồ, chức năng đông máu. Với ca mổ lớn hoặc trẻ dưới 6 tháng, thêm đường huyết và canxi ion hoá.

Mục 4: Nhóm máu và cross-match

Với mọi ca có nguy cơ mất máu đáng kể, dị tật tiêu hoá, phẫu thuật lại, can thiệp mạch máu, nhóm máu và cross-match phải có trong hồ sơ trước khi lên bàn. Không để tình huống khẩn cấp mới đi tìm máu.

Mục 5: Hình ảnh học đã đủ chưa

Không nhất thiết phải có tất cả, nhưng cần đủ để phẫu thuật viên lên kế hoạch. Với dị tật tiêu hoá: siêu âm, X-quang bụng đứng. Với bất thường mạch máu: CT scan dựng hình. Mình kiểm mục này để không phải hoãn ca vì thiếu ảnh ngay lúc bắt đầu gây mê.

Mục 6: Đánh giá gây mê, anesthesia clearance

Bước bắt buộc. Ê-kíp gây mê cần gặp phụ huynh và đánh giá trẻ độc lập với phẫu thuật viên. Nếu gây mê chưa clearance, ca mổ chưa nên tiến hành, dù tất cả mục khác đã xong.

Mục 7: Đồng thuận phụ huynh

Không phải chỉ chữ ký. Mình dành 10-15 phút giải thích quy trình, rủi ro chính, và phương án thay thế nếu có. Gia đình hiểu rõ thì lo lắng trước mổ ít hơn, và phối hợp sau mổ tốt hơn rất nhiều.

Riêng với ca tạo hình phức tạp, những ca cần nhiều giai đoạn phẫu thuật, mình giải thích rõ toàn bộ lộ trình, không chỉ bước đầu tiên.

Mục 8: NPO timing theo tuổi

Hướng dẫn nhịn ăn cho trẻ khác người lớn:

  • Sữa mẹ hoặc sữa công thức: nhịn ít nhất 4-6 giờ tuỳ loại
  • Thức ăn đặc: nhịn 6-8 giờ
  • Nước trong: nhịn 2 giờ

Trẻ sơ sinh và nhũ nhi nhịn lâu quá dễ hạ đường huyết. Mình luôn kiểm đường huyết sáng trước mổ với nhóm này.

Mục 9: Thuốc đang dùng, cần ngưng hay tiếp tục

Thuốc chống đông, thuốc tim mạch, thuốc chống co giật, đều cần xem xét riêng. Không ngưng tất cả, không giữ tất cả. Cần hội chẩn với chuyên khoa liên quan nếu không chắc.

Mục 10: Tiền sử dị ứng và phản ứng thuốc

Hỏi cả phụ huynh và xem lại hồ sơ trước đây. Dị ứng latex quan trọng đặc biệt với một số dị tật bẩm sinh thần kinh.

Mục 11: Tiêm chủng gần đây

Với ca mổ chọn lựa (elective): hoãn ít nhất 2 tuần sau tiêm vaccine sống (như sởi, thuỷ đậu). Tiêm vaccine gần đây có thể gây sốt phản ứng, nhầm lẫn với nhiễm trùng hậu phẫu.

Mục 12: Kế hoạch hậu phẫu và hướng dẫn phụ huynh

Phụ huynh cần biết trước khi vào phòng mổ: ca mổ kéo dài bao lâu, trẻ sẽ được chăm sóc ở đâu sau mổ, khi nào được gặp lại, và dấu hiệu nào cần báo ngay cho điều dưỡng. Không để họ ngồi chờ trong lo lắng không biết gì.

Ba mục thường bị bỏ sót nhất

Trên thực tế, 3 mục bị thiếu nhiều nhất là: NPO timing không đúng (hoặc không dặn rõ), không có anesthesia clearance từ trước, và không giải thích đủ cho phụ huynh về lộ trình sau mổ.

Không phải kỹ thuật khó, nhưng chúng là nguồn gốc của phần lớn sự cố và hiểu lầm quanh ca mổ nhi.

Nếu bạn muốn có nền tảng lâm sàng vững hơn trong Ngoại Nhi, khoá Ngoại Nhi Lâm sàng của mình có 6 bài học mở hoàn toàn miễn phí, bao gồm quy trình tiền phẫu và chăm sóc sau mổ cho các bệnh lý ngoại nhi thường gặp.

Đọc thêm: Khi nào cần chuyển ca nhi lên tuyến trên, bài về các dấu hiệu cần chuyển viện trước hoặc sau đánh giá tiền phẫu.