Đọc RCT 15 phút được không? Được, nếu bạn đi đúng 5 bước theo thứ tự cố định, không đọc lan man từ đầu đến cuối bài báo.
Mình từng đọc một thử nghiệm lâm sàng lúc 3 giờ sáng, giữa ca trực, để cân nhắc có nên đổi hướng điều trị cho một ca đang nằm viện hay không. Không có thời gian đọc hết mười mấy trang. Mình cần một khung cố định để bước qua nhanh mà vẫn không bỏ sót phần quyết định độ tin cậy của kết quả.
Khung 5 bước dưới đây là thứ mình dùng lại mỗi lần, không phải lý thuyết trong sách, mà là quy trình đã chạy nhiều lần trên bàn làm việc thật.
Bước 1: PICO của bài này có khớp với ca của bạn không
Đọc nhanh phần phương pháp, tìm 4 mảnh: bệnh nhân nào, can thiệp gì, so sánh với gì, đo kết quả nào. Nếu bệnh nhân trong nghiên cứu khác quá xa bệnh nhân của bạn, ví dụ tuổi, mức độ nặng, hay bối cảnh điều trị, kết quả bên dưới không còn nhiều ý nghĩa với ca cụ thể. Nếu bạn chưa quen dựng câu hỏi kiểu này, mình có bài riêng hướng dẫn cách xây dựng câu hỏi PICO trong 30 giây ngay tại phòng khám.
Bước này chỉ mất khoảng 2 phút nhưng quyết định luôn bạn có nên đọc tiếp hay không.
Bước 2: phân bổ ngẫu nhiên có thật sự ngẫu nhiên
Tìm câu mô tả cách chia nhóm: bảng số ngẫu nhiên do máy tính tạo, hay phân bổ theo thứ tự đến khám, theo ngày chẵn lẻ. Cách chia thứ hai không phải ngẫu nhiên thật, dù bài báo có gọi tên là thử nghiệm ngẫu nhiên. Kiểm luôn phần giấu phân bổ, tức người mời bệnh nhân vào nghiên cứu có biết trước nhóm sắp gán hay không. Nếu biết trước, nguy cơ chọn lệch bệnh nhân tăng lên đáng kể.
Bước 3: ai bị làm mù, và mù có giữ được đến cuối không
Bệnh nhân, người điều trị, người đo kết quả, ai trong ba người này không biết nhóm can thiệp. Với phẫu thuật, làm mù người mổ gần như không thể, nhưng người đo kết quả sau mổ thì vẫn làm mù được. Nếu bài báo không nói rõ ai bị làm mù, coi như nguy cơ sai lệch đo lường ở mức cao và đọc kết quả với thận trọng hơn.
Bước 4: mất theo dõi bao nhiêu phần trăm, và mất ở đâu
Nhìn sơ đồ luồng bệnh nhân, tính tỷ lệ ra khỏi nghiên cứu ở mỗi nhóm. Trên 20% mất theo dõi ở một nhóm, hoặc chênh lệch lớn giữa hai nhóm, là dấu hiệu kết quả có thể bị lệch. Đọc kỹ lý do ra khỏi nghiên cứu, vì mất theo dõi do tác dụng phụ nặng nói lên nhiều hơn mất theo dõi vì chuyển viện thông thường.
Bước 5: tóm tắt độ tin cậy bằng GRADE
Sau 4 bước trên, bạn đã có đủ dữ kiện để tự xếp mức tin cậy chứng cứ theo GRADE: cao, trung bình, thấp, hoặc rất thấp. Một RCT bắt đầu ở mức cao, nhưng bị hạ bậc nếu phân bổ không kín, làm mù yếu, mất theo dõi nhiều, hoặc khoảng tin cậy của kết quả quá rộng. Đây cũng là lúc bạn nhìn con số cụ thể: hiệu quả điều trị đi kèm khoảng tin cậy 95% cho bạn biết ước tính này chắc chắn đến đâu, chứ không chỉ dừng ở việc có ý nghĩa thống kê hay không.
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn cách áp khung này vào công việc hằng ngày, mình có viết riêng một bài tổng quan về quy trình áp dụng thực hành dựa trên chứng cứ tại bệnh viện, đi từ câu hỏi lâm sàng đến quyết định điều trị.
Khi nào 15 phút là không đủ
Khung này giúp bạn quyết định nhanh có nên tin bài báo hay không, nhưng không thay thế việc đọc kỹ toàn văn khi bạn định thay đổi hướng điều trị cho cả một nhóm bệnh nhân, không chỉ một ca. Với quyết định lớn, dành thêm thời gian đọc phần bàn luận, xem tác giả có tự nói ra giới hạn của chính nghiên cứu hay không. Một bài báo trung thực thường tự nêu điểm yếu, chứ không chỉ tô đậm kết quả tích cực.
Nếu bạn muốn luyện phản xạ đọc nhanh này một cách hệ thống, thay vì tự mò từng bài một, khoá EBM, y học dựa bằng chứng trên tuyentranmd.com có riêng phần thực hành đọc thử nghiệm lâm sàng với ca cụ thể, đi từ PICO đến GRADE, để bạn không phải dựng lại khung này từ đầu mỗi lần trực.